to profess
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
công khai tuyên bố một niềm tin, ý kiến hoặc ý định
Definition (English)
to openly declare a belief, opinion, or intention
Câu ví dụ
The author professed that his controversial novel was a reflection of societal issues that needed to be addressed .
Tác giả tuyên bố rằng cuốn tiểu thuyết gây tranh cãi của ông là sự phản ánh của các vấn đề xã hội cần được giải quyết.