to avow
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, khẳng định
💡
Definition (English)
to publicly state that something is the case
✏️
Câu ví dụ
The scientist avowed the groundbreaking nature of their research findings during the conference .
Nhà khoa học đã thừa nhận bản chất đột phá của những phát hiện nghiên cứu của họ trong hội nghị.