to supply
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp, tiếp tế
💡
Definition (English)
to provide something needed or wanted
✏️
Câu ví dụ
The government promises to supply aid to regions affected by the natural disaster .
Chính phủ hứa sẽ cung cấp viện trợ cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi thảm họa thiên nhiên.