to spare
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cho, nhường
Definition (English)
to give someone something that one has enough of
Câu ví dụ
She decided to spare her old clothes to the shelter , knowing they would be put to good use .
Cô ấy quyết định tặng quần áo cũ của mình cho nơi trú ẩn, biết rằng chúng sẽ được sử dụng tốt.