to gift
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tặng, biếu
Definition (English)
to give something as a present to someone
Câu ví dụ
The charity organization plans to gift toys to underprivileged children during the holiday season .
Tổ chức từ thiện dự định tặng đồ chơi cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn trong mùa lễ hội.