to reward
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thưởng
Definition (English)
to give someone something because of their success, hard work, specific achievements, etc.
Câu ví dụ
The community decided to reward the volunteer firefighters with a ceremony to express gratitude for their service .
Cộng đồng quyết định tưởng thưởng các lính cứu hỏa tình nguyện bằng một buổi lễ để bày tỏ lòng biết ơn đối với dịch vụ của họ.