to swerve
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
né tránh, chuyển hướng đột ngột
💡
Definition (English)
to change direction suddenly, often to avoid something or someone in the way
✏️
Câu ví dụ
The skier swerved expertly to avoid a collision with another skier .
Người trượt tuyết rẽ ngoặt một cách điêu luyện để tránh va chạm với người trượt tuyết khác.