to diverge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân nhánh, rẽ ra
Definition (English)
to move apart and continue in another direction
Câu ví dụ
In the city 's central square , several streets diverged, leading to various neighborhoods .
Tại quảng trường trung tâm thành phố, một số con đường phân nhánh, dẫn đến các khu phố khác nhau.