to stray
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi lạc, lệch hướng
💡
Definition (English)
to wander off or deviate from the intended or established path
✏️
Câu ví dụ
The lost driver realized he had strayed from the highway and ended up on a rural road .
Người lái xe bị lạc nhận ra mình đã đi lạc khỏi đường cao tốc và cuối cùng ở trên một con đường nông thôn.