to divert
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển hướng, đổi hướng
💡
Definition (English)
to change direction or take a different course
✏️
Câu ví dụ
In response to unexpected obstacles on the hiking trail , the group decided to divert and explore a nearby clearing .
Để đối phó với những chướng ngại vật bất ngờ trên đường đi bộ đường dài, nhóm quyết định chuyển hướng và khám phá một khoảng đất trống gần đó.