to plot
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẽ, đánh dấu
💡
Definition (English)
to mark or indicate a route, position, or specific points on a map
✏️
Câu ví dụ
The cartographer plotted the river 's meandering path on the geographical chart .
Nhà bản đồ đã đánh dấu con đường quanh co của dòng sông trên bản đồ địa lý.