to stride
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bước những bước dài tự tin, tiến lên với quyết tâm
Definition (English)
to walk confidently and purposefully with long, decisive steps
Câu ví dụ
With a focused expression , the athlete strode onto the track , preparing for the race .
Với vẻ mặt tập trung, vận động viên bước những bước dài lên đường đua, chuẩn bị cho cuộc đua.