to clamber
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
leo trèo, trèo lên
💡
Definition (English)
to climb a surface using hands and feet
✏️
Câu ví dụ
To escape the rising floodwaters , the family had to clamber onto the roof of their house .
Để thoát khỏi dòng nước lũ đang dâng cao, gia đình đã phải leo lên mái nhà của họ.