to jerk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giật, chuyển động đột ngột
Definition (English)
to move abruptly in a short, sudden manner
Câu ví dụ
When the brakes were applied abruptly , the bus jerked to a sudden stop .
Khi phanh được áp dụng đột ngột, chiếc xe buýt giật dừng lại bất ngờ.