to sway
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đung đưa, lắc lư
💡
Definition (English)
to slowly move back and forth or from side to side
✏️
Câu ví dụ
The chimes on the front porch began to sway, producing a melodic sound with each movement .
Những chiếc chuông ở hiên trước bắt đầu đung đưa, tạo ra âm thanh du dương với mỗi chuyển động.