to swing
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đu đưa, lắc lư
💡
Definition (English)
to move or make something move from one side to another while suspended
✏️
Câu ví dụ
The acrobat skillfully swung the trapeze , delighting the audience with breathtaking aerial stunts .
Nghệ sĩ nhào lộn khéo léo đu đưa chiếc xà ngang, làm khán giả thích thú với những màn trình diễn trên không ngoạn mục.