to swing
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đu đưa, lắc lư
Definition (English)
to move or make something move from one side to another while suspended
Câu ví dụ
The acrobat skillfully swung the trapeze , delighting the audience with breathtaking aerial stunts .
Nghệ sĩ nhào lộn khéo léo đu đưa chiếc xà ngang, làm khán giả thích thú với những màn trình diễn trên không ngoạn mục.