to skid
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trượt, trôi
💡
Definition (English)
(of a vehicle) to slide or slip uncontrollably, usually on a slippery surface
✏️
Câu ví dụ
Heavy rain made the airport runway slippery , causing airplanes to skid during landing .
Mưa lớn làm cho đường băng sân bay trơn trượt, khiến máy bay trượt khi hạ cánh.