to migrate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
di cư, di chuyển
💡
Definition (English)
to move or relocate from one place to another place
✏️
Câu ví dụ
The trend in urban planning is migrating towards creating sustainable and walkable cities .
Xu hướng trong quy hoạch đô thị đang di chuyển hướng tới việc tạo ra các thành phố bền vững và có thể đi bộ được.