to inch
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển chậm chạp, tiến từng chút một
💡
Definition (English)
to move or progress very slowly and in small distances
✏️
Câu ví dụ
The line at the amusement park ticket booth inched forward as excited visitors waited for their turn .
Hàng người ở quầy vé công viên giải trí tiến lên từng chút một khi những vị khách hào hứng chờ đến lượt mình.