to traverse
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, băng qua
💡
Definition (English)
to move across or through in a specified direction
✏️
Câu ví dụ
The marathon route was designed to traverse the city , showcasing its landmarks and providing a challenging race for participants .
Tuyến đường marathon được thiết kế để băng qua thành phố, giới thiệu các địa danh của nó và mang đến một cuộc đua đầy thử thách cho người tham gia.