acoustically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt âm học, theo cách âm học
💡
Definition (English)
with regard to sound or the study of sound
✏️
Câu ví dụ
The theater was equipped acoustically to ensure clear and immersive sound during theatrical productions .
Nhà hát được trang bị âm học để đảm bảo âm thanh rõ ràng và chân thực trong các buổi biểu diễn sân khấu.