qualitatively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách định tính, về mặt chất lượng
💡
Definition (English)
in a way that is related to quality or characteristics rather than quantity
✏️
Câu ví dụ
The improvement was measured qualitatively, considering the overall enhancement in product features .
Sự cải thiện được đo lường một cách định tính, xem xét sự cải thiện tổng thể trong các tính năng của sản phẩm.