otherwise
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác, ngược lại
💡
Definition (English)
in a manner different from the one that has been mentioned
✏️
Câu ví dụ
The contract stipulates that payment should be made within 30 days , unless agreed otherwise by both parties .
Hợp đồng quy định rằng thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày, trừ khi hai bên đồng ý khác đi.