outwardly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bề ngoài, theo vẻ bề ngoài
💡
Definition (English)
in a manner referring to how things look or appear on the outside
✏️
Câu ví dụ
The changes in the industry were not immediately apparent , but outwardly visible in time .
Những thay đổi trong ngành không rõ ràng ngay lập tức, nhưng theo thời gian thì bề ngoài có thể nhìn thấy được.