nationally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách quốc gia, trên toàn quốc
Definition (English)
in a way that involves an entire nation
Câu ví dụ
The presidential election results were reported nationally, reflecting the overall outcome .
Kết quả bầu cử tổng thống đã được báo cáo trên toàn quốc, phản ánh kết quả tổng thể.