overtly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
công khai, rõ ràng
Definition (English)
in a way that is visible or easily noticed
Câu ví dụ
The organization overtly supported a charitable cause through a public event .
Tổ chức đã công khai ủng hộ một mục đích từ thiện thông qua một sự kiện công cộng.