in private
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
riêng tư, bí mật
Definition (English)
in a manner that is not open to the public or others
Câu ví dụ
The couple resolved their differences in private, preserving their relationship .
Cặp đôi đã giải quyết những bất đồng của họ một cách riêng tư, bảo vệ mối quan hệ của họ.