independently
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách độc lập, tự chủ
💡
Definition (English)
without assistance from others
✏️
Câu ví dụ
He travels independently, never relying on guided tours .
Anh ấy du lịch độc lập, không bao giờ dựa vào các tour có hướng dẫn viên.