unanimously
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhất trí, đồng lòng
💡
Definition (English)
in a way that is fully agreed upon by everyone involved
✏️
Câu ví dụ
The jury found the defendant guilty unanimously.
Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố bị cáo có tội một cách nhất trí.