unanimously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhất trí, đồng lòng
Definition (English)
in a way that is fully agreed upon by everyone involved
Câu ví dụ
The jury found the defendant guilty unanimously.
Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố bị cáo có tội một cách nhất trí.