richly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách sang trọng, một cách xa hoa
Definition (English)
in a way that shows luxury, beauty, or high cost
Câu ví dụ
He lives richly, surrounded by art and fine things .
Anh ấy sống một cách giàu có, được bao quanh bởi nghệ thuật và những thứ tinh tế.