involuntarily
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tự chủ, vô ý
💡
Definition (English)
without conscious control or will
✏️
Câu ví dụ
He flinched involuntarily as the doctor approached with the needle .
Anh ta không tự chủ giật mình khi bác sĩ tiến lại gần với cây kim.