just as
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngay khi, cùng lúc đó
💡
Definition (English)
at the exact time another event or action happens
✏️
Câu ví dụ
They finished their work just as the sun began to set .
Họ hoàn thành công việc ngay khi mặt trời bắt đầu lặn.