long time no see
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Lâu rồi không gặp, Đã lâu không gặp
Đừng chỉ tra "long time no see" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used when greeting someone after a long time has passed since one's last encounter with them
Câu ví dụ
Hello , long time no see ! I heard you moved to a new city .
Xin chào, lâu rồi không gặp! Tôi nghe nói bạn đã chuyển đến một thành phố mới.
Luyện tập
"long time no see" nghĩa là gì?