long time no see

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Lâu rồi không gặp, Đã lâu không gặp
🎯
Đừng chỉ tra "long time no see" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used when greeting someone after a long time has passed since one's last encounter with them
✏️
Câu ví dụ
Hello , long time no see ! I heard you moved to a new city .
Xin chào, lâu rồi không gặp! Tôi nghe nói bạn đã chuyển đến một thành phố mới.
✅
Luyện tập

"long time no see" nghĩa là gì?