lah-di-dah
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
ôi dào, xì
Đừng chỉ tra "lah-di-dah" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used sarcastically or mockingly to comment on someone's perceived pretentiousness, snobbery, or self-importance
Câu ví dụ
They're boasting about their expensive wine collection, lah-de-dah.
Họ khoe khoang bộ sưu tập rượu đắt tiền của mình, lah-di-dah.
Luyện tập
"lah-di-dah" nghĩa là gì?