genuinely

/ˈdʒɛnˈjuˌwaɪnɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chân thành, thực sự
🎯
Đừng chỉ tra "genuinely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show that someone sincerely feels or believes something
✏️
Câu ví dụ
She genuinely regrets the mistakes she made .
Cô ấy chân thành hối tiếc về những sai lầm mà cô ấy đã mắc phải.
✅
Luyện tập

"genuinely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Confidence and Reliability