Nghĩa tiếng Việt
chân thành, thực sự
Đừng chỉ tra "genuinely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show that someone sincerely feels or believes something
Câu ví dụ
She genuinely regrets the mistakes she made .
Cô ấy chân thành hối tiếc về những sai lầm mà cô ấy đã mắc phải.
Luyện tập
"genuinely" nghĩa là gì?