flip-flop
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
dép xỏ ngón, dép tông
Đừng chỉ tra "flip-flop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a backless sandal, usually made of rubber or plastic, with a V-shaped strap between the big toe and the one next to it
Câu ví dụ
He accidentally stepped in a puddle , and his flip-flop came off , splashing water everywhere .
Anh ấy vô tình giẫm phải vũng nước, và chiếc dép xỏ ngón của anh ấy tuột ra, làm nước bắn tung tóe khắp nơi.
Luyện tập
"flip-flop" nghĩa là gì?