extraordinarily

/ɛkˌstɹɔɹdəˈnɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách phi thường, đáng chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "extraordinarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an astonishingly impressive or outstanding manner
✏️
Câu ví dụ
Despite the short deadline, the team collaborated marvelously to deliver the project.
Mặc dù thời hạn ngắn, nhóm đã hợp tác phi thường tốt để giao dự án.
✅
Luyện tập

"extraordinarily" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này