every single
Hạn định từ
Nghĩa tiếng Việt
mỗi, tất cả
Đừng chỉ tra "every single" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that something applies individually to each member of a group or set without exception
Câu ví dụ
He visited every single country in Europe during his travels .
Anh ấy đã ghé thăm từng quốc gia ở châu Âu trong chuyến du lịch của mình.
Luyện tập
"every single" nghĩa là gì?