custard apple
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
mãng cầu ta, na
Đừng chỉ tra "custard apple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large tropical fruit with a sweet fleshy pulp, which is mainly American
Câu ví dụ
When hosting a dinner party, I like to surprise my guests with a custard apple-infused cocktail.
Khi tổ chức một bữa tiệc tối, tôi thích làm bất ngờ khách của mình bằng một ly cocktail ngâm mãng cầu.
Luyện tập
"custard apple" nghĩa là gì?