blah blah blah

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bla bla bla, vân vân
🎯
Đừng chỉ tra "blah blah blah" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express dismissal, boredom, or disinterest in what someone is saying
✏️
Câu ví dụ
The meeting was all about budget cuts , cost reductions , blah blah blah .
Cuộc họp toàn là về cắt giảm ngân sách, giảm chi phí, blah blah blah.
✅
Luyện tập

"blah blah blah" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Indifference and Unawareness