blah blah blah
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
bla bla bla, vân vân
Đừng chỉ tra "blah blah blah" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express dismissal, boredom, or disinterest in what someone is saying
Câu ví dụ
The meeting was all about budget cuts , cost reductions , blah blah blah .
Cuộc họp toàn là về cắt giảm ngân sách, giảm chi phí, blah blah blah.
Luyện tập
"blah blah blah" nghĩa là gì?