bibbidi-bobbidi-boo
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
bibbidi-bobbidi-boo, úm ba la
Đừng chỉ tra "bibbidi-bobbidi-boo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used colloquially to evoke a sense of enchantment or to refer to the idea of something magical happening
Câu ví dụ
Whenever she encountered a problem , she 'd say 'bibbidi-bobbidi-boo' and find a creative solution .
Bất cứ khi nào gặp phải vấn đề, cô ấy sẽ nói 'bibbidi-bobbidi-boo' và tìm ra một giải pháp sáng tạo.
Luyện tập
"bibbidi-bobbidi-boo" nghĩa là gì?