as per
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
theo, phù hợp với
Đừng chỉ tra "as per" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate accordance with a particular standard, rule, or instruction
Câu ví dụ
Please submit your report as per the formatting guidelines provided .
Vui lòng nộp báo cáo của bạn theo hướng dẫn định dạng được cung cấp.
Luyện tập
"as per" nghĩa là gì?