Adjectives of Continuity

15 từ vựng
Adjective
liên tục, không ngừng
happening continuously without stopping for a long time
The constant changing of regulations made it challenging for businesses to adapt .
Việc thay đổi liên tục các quy định khiến các doanh nghiệp khó thích nghi.
Adjective
đang diễn ra, tiếp diễn
currently occurring or continuing
The trial is ongoing, with more witnesses set to testify next week .
Phiên tòa đang diễn ra, với nhiều nhân chứng sẽ ra làm chứng vào tuần tới.
Adjective
liên tục, không ngừng
happening without a pause or break
His continuous effort to improve was evident in his work .
Nỗ lực liên tục của anh ấy để cải thiện rõ ràng trong công việc của mình.
Adjective
nối tiếp, theo chuỗi
occurring regularly one after another
The serial burglaries in the neighborhood raised concerns among residents , prompting increased security measures .
Những vụ trộm liên tiếp trong khu phố đã gây lo ngại cho cư dân, dẫn đến việc tăng cường các biện pháp an ninh.
Adjective
luân phiên, thay thế
done or happening every other time
He takes night shifts on alternative weeks to balance his childcare duties.
Anh ấy làm ca đêm luân phiên để cân bằng nhiệm vụ chăm sóc con cái.
Adjective
suốt đời, vĩnh viễn
lasting the whole of a person's life
The organization aims to provide lifelong learning opportunities for adults .
Tổ chức nhằm mục đích cung cấp cơ hội học tập suốt đời cho người lớn.
Adjective
không khoan nhượng, không mệt mỏi
(of a person) never stopping or giving up
The coach was relentless in pushing the players to improve their performance .
Huấn luyện viên đã không khoan nhượng trong việc thúc đẩy các cầu thủ cải thiện thành tích của họ.
Adjective
liên tục, không ngừng
happening repeatedly or continuously in an annoying or problematic way
The continual delays in the train schedule frustrated commuters .
Những sự chậm trễ liên tục trong lịch trình tàu hỏa đã làm thất vọng những người đi làm.
Adjective
theo chu kỳ, tuần hoàn
occurring in a repeated sequence, often following a pattern
Historical trends show that political power shifts tend to be cyclical, with periods of dominance followed by opposition .
Xu hướng lịch sử cho thấy rằng sự thay đổi quyền lực chính trị có xu hướng theo chu kỳ, với các giai đoạn thống trị sau đó là sự phản đối.
Adjective
liên tục, không ngừng
continuing without interruption or pause
The new train provides nonstop travel between the two destinations .
Tàu mới cung cấp chuyến đi không dừng giữa hai điểm đến.
Adjective
không gián đoạn, liên tục
occurring without any breaks or pauses
The uninterrupted growth of the company 's profits over the years was remarkable .
Sự tăng trưởng liên tục trong lợi nhuận của công ty qua nhiều năm là đáng chú ý.
Adjective
không ngừng, liên tục
happening or continuing without interruption or stopping
The incessant barking of the dog next door kept them awake all night .
Tiếng sủa liên tục của con chó nhà bên khiến họ thức trắng đêm.
Adjective
không ngừng, liên tục
continuing forever or for an indefinite period of time
The unceasing vigilance of the security team ensured the event remained safe .
Sự cảnh giác không ngừng của đội bảo vệ đảm bảo sự kiện diễn ra an toàn.
Adjective
gián đoạn, không liên tục
repeatedly starting and stopping, in short, irregular intervals
His internet connection was intermittent, making it difficult to stream videos without interruptions .
Kết nối internet của anh ấy không ổn định, khiến việc phát video không bị gián đoạn trở nên khó khăn.
Adjective
thỉnh thoảng, không thường xuyên
occurring from time to time, in an irregular manner
We experienced sporadic internet connectivity issues during the storm .
Chúng tôi gặp phải các vấn đề kết nối internet thỉnh thoảng trong cơn bão.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe