green room
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phòng nghỉ ngơi, phòng xanh
Definition (English)
a room in a theater, a studio, etc. in which performers can relax while not performing
Câu ví dụ
Decorated with posters of past productions , the theater ’s green room served as a nostalgic reminder of the countless performances and talents that had passed through .
Được trang trí bằng những tấm áp phích của các vở diễn trước đây, phòng xanh của nhà hát là một lời nhắc nhở hoài niệm về vô số buổi biểu diễn và tài năng đã đi qua.