to hone
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mài giũa, hoàn thiện
Definition (English)
to perfect or improve something, such as a skill or ability
Câu ví dụ
Artists frequently hone their techniques to achieve mastery in their work .
Các nghệ sĩ thường xuyên mài giũa kỹ thuật của họ để đạt được sự thành thạo trong công việc.