to fine-tune
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh chính xác, tinh chỉnh
💡
Definition (English)
to make very precise adjustments, usually small ones, to improve or perfect something
✏️
Câu ví dụ
The photographer fine-tuned the camera settings to capture the perfect shot.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh tinh chỉnh cài đặt máy ảnh để chụp được bức ảnh hoàn hảo.