to fine-tune
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh chính xác, tinh chỉnh
Definition (English)
to make very precise adjustments, usually small ones, to improve or perfect something
Câu ví dụ
The photographer fine-tuned the camera settings to capture the perfect shot.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh tinh chỉnh cài đặt máy ảnh để chụp được bức ảnh hoàn hảo.