to overhaul
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem xét lại, đại tu
💡
Definition (English)
to examine, repair, and make significant improvements or changes to something
✏️
Câu ví dụ
The airline plans to overhaul its fleet , ensuring all planes meet the latest safety standards .
Hãng hàng không dự định đại tu đội bay của mình, đảm bảo tất cả các máy bay đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới nhất.