to fragment
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỡ vụn, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ
💡
Definition (English)
to break into smaller pieces
✏️
Câu ví dụ
By this time next year , the old bridge will be fragmenting due to natural wear .
Đến thời điểm này năm sau, cây cầu cũ sẽ bắt đầu phân mảnh do hao mòn tự nhiên.