to bungle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, xử lý vụng về
Definition (English)
to handle a task or activity clumsily, often causing damage or problem
Câu ví dụ
He tried to fix the leaky faucet himself , but his efforts only bungled the plumbing and flooded the kitchen .
Anh ấy đã cố gắng tự sửa vòi nước bị rò rỉ, nhưng nỗ lực của anh ấy chỉ làm hỏng hệ thống ống nước và làm ngập nhà bếp.