foiled
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị ngăn chặn, bị phá hỏng
💡
Definition (English)
prevented from succeeding or achieving a desired outcome
✏️
Câu ví dụ
The foiled terrorist plot was a result of intelligence agencies working together to intercept and neutralize the threat .
Âm mưu khủng bố bị ngăn chặn là kết quả của các cơ quan tình báo làm việc cùng nhau để chặn đứng và vô hiệu hóa mối đe dọa.